TOP TRƯỜNG ĐÀO TẠO NGÀNH Y-DƯỢC TẠI TRUNG QUỐC
Y Dược luôn nằm trong nhóm ngành có yêu cầu đầu vào, thời gian đào tạo và tiêu chuẩn nghề nghiệp cao. Đây cũng là lĩnh vực mà Trung Quốc sở hữu nhiều trường đại học, bệnh viện đại học và trung tâm nghiên cứu y sinh quy mô lớn.
Theo bảng xếp hạng ngành của ShanghaiRanking năm 2025, nhóm dẫn đầu Trung Quốc về Y học lâm sàng(临床医学) gồm Đại học Giao thông Thượng Hải, Đại học Y Hiệp Hòa Bắc Kinh, Đại học Phúc Đán, Đại học Trung Sơn, Đại học Bắc Kinh và Đại học Chiết Giang.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu du học Trung Quốc ngành Y Dược, học sinh cần đặc biệt lưu ý rằng “Y Dược” là một nhóm ngành rất rộng, có thể bao gồm:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Răng – Hàm – Mặt(口腔医学)
- Dược học(药学)
- Y học cơ sở(基础医学)
- Y học dự phòng / Y tế công cộng(预防医学 / 公共卫生)
- Điều dưỡng(护理学)
- Y sinh
- Trung dược học(中药学)
Mỗi ngành có chương trình học, điều kiện tuyển sinh và quy định hành nghề khác nhau.
Vậy học Y Dược tại Trung Quốc nên chọn trường nào? Học sinh có thể tham khảo những cái tên nổi bật dưới đây:
1. ĐẠI HỌC GIAO THÔNG THƯỢNG HẢI – 上海交通大学
Địa điểm: Thượng Hải
Nếu xét riêng lĩnh vực Y học lâm sàng(临床医学), Đại học Giao thông Thượng Hải là một trong những trường nổi bật hàng đầu Trung Quốc.
Theo ShanghaiRanking 2025, trường đứng số 1 Trung Quốc về Y học lâm sàng và số 2 về Răng – Hàm – Mặt(口腔医学).
Đào tạo Y khoa của trường tập trung tại Học viện Y – Đại học Giao thông Thượng Hải(上海交通大学医学院), với hệ thống bệnh viện trực thuộc lớn và môi trường đào tạo kết hợp giữa kiến thức nền tảng, thực hành lâm sàng và nghiên cứu y học.
Các lĩnh vực nổi bật gồm:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Răng – Hàm – Mặt(口腔医学)
- Y học cơ sở(基础医学)
- Y tế công cộng
- Điều dưỡng
- Các hướng nghiên cứu y sinh và y học chuyển dịch.

Điểm nổi bật:
- Dẫn đầu Trung Quốc về Y học lâm sàng.
- Hệ thống bệnh viện giảng dạy mạnh.
- Thế mạnh cả Y khoa và Răng – Hàm – Mặt.
- Môi trường nghiên cứu y sinh phát triển.
- Tọa lạc tại Thượng Hải – một trong những trung tâm y tế lớn của Trung Quốc.
Đặc biệt đối với sinh viên quốc tế, năm 2026 Học viện Y của trường tiếp tục tuyển chương trình Y học lâm sàng MBBS 6 năm giảng dạy bằng tiếng Anh. Trường xét hồ sơ, bài kiểm tra và phỏng vấn trước khi quyết định tuyển sinh.
2. ĐẠI HỌC PHÚC ĐÁN – 复旦大学
Địa điểm: Thượng Hải
Đại học Phúc Đán(复旦大学) không chỉ nổi tiếng ở các ngành Kinh tế, Khoa học xã hội mà còn sở hữu một trong những hệ thống đào tạo Y khoa mạnh nhất Trung Quốc.
Học viện Y Thượng Hải – Đại học Phúc Đán(复旦大学上海医学院) có lịch sử lâu đời và hiện là một trong những đơn vị đào tạo, nghiên cứu y học quan trọng của trường.
Theo ShanghaiRanking 2025:
- Y học cơ sở(基础医学) của Phúc Đán đứng số 1 Trung Quốc.
- Y học lâm sàng(临床医学) đứng thứ 3 Trung Quốc.
Các hướng đào tạo và nghiên cứu nổi bật gồm:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Y học cơ sở(基础医学)
- Y tế công cộng và Y học dự phòng
- Dược học
- Điều dưỡng
- Y sinh và nghiên cứu khoa học sức khỏe.

Điểm nổi bật:
- Đặc biệt mạnh về Y học cơ sở.
- Y học lâm sàng thuộc nhóm đầu Trung Quốc.
- Có hệ thống bệnh viện trực thuộc và cơ sở nghiên cứu mạnh.
- Môi trường học thuật quốc tế hóa.
- Tọa lạc tại Thượng Hải.
Phúc Đán cũng là một trong những trường triển khai chương trình Y khoa bằng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế từ khá sớm. Năm 2026, trường tiếp tục có chương trình Y học lâm sàng MBBS 6 năm bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế. Ứng viên cần có nền tảng tốt về Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học, đồng thời CSCA yêu cầu các môn Toán, Vật lý và Hóa học.
3. ĐẠI HỌC BẮC KINH – 北京大学
Địa điểm: Bắc Kinh
Đào tạo Y khoa của Đại học Bắc Kinh tập trung tại Trung tâm Khoa học Sức khỏe Đại học Bắc Kinh(北京大学医学部).
Đây là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu y học có uy tín cao tại Trung Quốc.
Theo ShanghaiRanking 2025:
- Y học lâm sàng của Đại học Bắc Kinh đứng thứ 5 Trung Quốc.
- Răng – Hàm – Mặt đứng thứ 3 Trung Quốc.
- Điều dưỡng đứng thứ 2 Trung Quốc.
Hệ thống đào tạo của trường bao gồm nhiều lĩnh vực như:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Răng – Hàm – Mặt(口腔医学)
- Dược học(药学)
- Y học cơ sở(基础医学)
- Y tế công cộng
- Điều dưỡng(护理学)

Điểm nổi bật:
- Thế mạnh toàn diện trong nhiều lĩnh vực Y Dược.
- Răng – Hàm – Mặt đặc biệt nổi bật.
- Hệ thống đào tạo y khoa gắn với nhiều bệnh viện lớn.
- Nền tảng nghiên cứu khoa học mạnh.
- Phù hợp với học sinh có thành tích học tập tốt và định hướng chuyên môn rõ ràng.
Đối với sinh viên quốc tế năm 2026, bậc đại học hiện mở hai ngành là:
- Y học lâm sàng – 6 năm
- Răng – Hàm – Mặt – 5 năm
Cả hai chương trình đều giảng dạy bằng tiếng Trung. Y học lâm sàng yêu cầu HSK 5, còn Răng – Hàm – Mặt yêu cầu HSK 6. Ứng viên cũng phải nộp CSCA với các môn Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý và Hóa học.
4. ĐẠI HỌC CHIẾT GIANG – 浙江大学
Địa điểm: Hàng Châu / Nghĩa Ô, Chiết Giang
Đại học Chiết Giang(浙江大学) là một đại học tổng hợp hàng đầu Trung Quốc và lĩnh vực Y học cũng có vị thế đáng chú ý.
Theo ShanghaiRanking 2025:
- Y học lâm sàng đứng thứ 7 Trung Quốc.
- Y học cơ sở đứng thứ 5 Trung Quốc.
Trường phát triển đào tạo trong các lĩnh vực:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Y học cơ sở
- Y sinh
- Y tế công cộng
- Dược học
- Kỹ thuật Y sinh
- Tin học Y sinh.

Điểm nổi bật:
- Kết hợp mạnh giữa Y học với Khoa học – Công nghệ.
- Có lợi thế về Y sinh và các lĩnh vực liên ngành.
- Môi trường nghiên cứu mạnh.
- Có chương trình MBBS dành cho sinh viên quốc tế.
- Phù hợp với học sinh quan tâm tới Y khoa hiện đại kết hợp công nghệ.
Năm 2026, Đại học Chiết Giang tiếp tục tuyển chương trình Y học lâm sàng MBBS 6 năm bằng tiếng Anh.
Ứng viên cần đạt tối thiểu khoảng 70% ở các môn Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học trong THPT, đồng thời chứng minh năng lực tiếng Anh. Ví dụ, trường chấp nhận IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL iBT từ 75 theo điều kiện công bố.
Ứng viên MBBS cũng phải có kết quả CSCA; Toán và Hóa học là môn bắt buộc, Vật lý là môn lựa chọn và được khuyến khích.
5. ĐẠI HỌC TRUNG SƠN – 中山大学
Địa điểm: Quảng Châu, Quảng Đông
Đại học Trung Sơn(中山大学) là một trong những trường có truyền thống mạnh về Y học tại miền Nam Trung Quốc.
Theo ShanghaiRanking 2025, trường đứng thứ 4 Trung Quốc về Y học lâm sàng, chỉ sau Đại học Giao thông Thượng Hải, Đại học Y Hiệp Hòa Bắc Kinh và Đại học Phúc Đán.
Đặc biệt, trường sở hữu hệ thống y khoa lớn với nhiều trường/khoa và 10 bệnh viện trực thuộc, tạo nền tảng quan trọng cho đào tạo lâm sàng và nghiên cứu y học.
Các lĩnh vực đáng chú ý gồm:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Răng – Hàm – Mặt(口腔医学)
- Y học cơ sở
- Y tế công cộng
- Dược học
- Khoa học sức khỏe.

Điểm nổi bật:
- Y học lâm sàng thuộc nhóm đầu Trung Quốc.
- Hệ thống bệnh viện trực thuộc lớn.
- Có thế mạnh cả đào tạo và nghiên cứu.
- Tọa lạc tại Quảng Châu – trung tâm y tế lớn của miền Nam Trung Quốc.
- Vị trí địa lý tương đối thuận lợi với sinh viên Việt Nam.
Đây là lựa chọn đặc biệt đáng cân nhắc đối với học sinh muốn học Y tại khu vực Quảng Đông – Vùng Vịnh Lớn Quảng Đông, Hong Kong, Macau.
Tuy nhiên, danh mục ngành Y mở cho sinh viên quốc tế có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy cần kiểm tra riêng đề án tuyển sinh quốc tế trước khi đưa trường vào phương án hồ sơ.
6. ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN – 四川大学
Địa điểm: Thành Đô, Tứ Xuyên
Nhắc đến Y khoa tại Trung Quốc, không thể bỏ qua hệ thống Hoa Tây(华西) của Đại học Tứ Xuyên.
Trường đặc biệt nổi tiếng với Răng – Hàm – Mặt. Theo ShanghaiRanking 2025, Đại học Tứ Xuyên đứng số 1 Trung Quốc về Răng – Hàm – Mặt(口腔医学).
Ngoài ra:
- Y học lâm sàng thuộc nhóm đồng hạng thứ 8 Trung Quốc.
- Điều dưỡng đứng số 1 Trung Quốc.
Các lĩnh vực nổi bật gồm:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Răng – Hàm – Mặt(口腔医学)
- Dược học(药学)
- Điều dưỡng(护理学)
- Y học cơ sở
- Y học dự phòng.

Điểm nổi bật:
- Đặc biệt mạnh về Răng – Hàm – Mặt.
- Hệ thống Y khoa Hoa Tây có danh tiếng lâu đời.
- Thế mạnh cả Y, Dược và Điều dưỡng.
- Có chương trình Y học lâm sàng bằng tiếng Anh.
- Thành Đô có chi phí sinh hoạt nhìn chung dễ tiếp cận hơn Bắc Kinh hay Thượng Hải.
Đại học Tứ Xuyên hiện có chương trình MBBS 6 năm bằng tiếng Anh, bao gồm các môn chuyên ngành và giai đoạn thực tập lâm sàng trước khi tốt nghiệp.
Với tuyển sinh quốc tế hiện hành, chương trình Y bằng tiếng Anh yêu cầu CSCA ở các môn Toán, Vật lý và Hóa học. Chương trình tiếng Anh cũng yêu cầu chứng minh ngoại ngữ, ví dụ IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 80 nếu ứng viên không thuộc diện miễn.
7. ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOA TRUNG – 华中科技大学
Địa điểm: Vũ Hán, Hồ Bắc
Đào tạo Y khoa của Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung(华中科技大学) gắn liền với Học viện Y Đồng Tế(同济医学院) – một trong những cơ sở đào tạo Y có lịch sử lâu đời tại Trung Quốc.
Theo ShanghaiRanking 2025, Y học lâm sàng của trường nằm trong nhóm đồng hạng thứ 8 Trung Quốc.
Hệ thống đào tạo gồm nhiều lĩnh vực:
- Y học lâm sàng(临床医学)
- Y học cơ sở
- Y tế công cộng
- Dược học
- Điều dưỡng
- Pháp y
- Các chuyên khoa lâm sàng.
Trường còn sở hữu hệ thống bệnh viện trực thuộc lớn, trong đó Bệnh viện Đồng Tế(同济医院) và các bệnh viện giảng dạy đóng vai trò quan trọng trong đào tạo lâm sàng. Chương trình sau đại học năm 2026 tiếp tục thể hiện hệ thống chuyên khoa rất rộng của Học viện Y Đồng Tế.

Điểm nổi bật:
- Truyền thống đào tạo Y khoa lâu đời.
- Y học lâm sàng thuộc nhóm mạnh của Trung Quốc.
- Hệ thống bệnh viện giảng dạy lớn.
- Có lợi thế kết hợp Y học với khoa học – công nghệ.
- Phù hợp với học sinh muốn học Y trong một đại học tổng hợp mạnh về cả Kỹ thuật và Y sinh.
8. ĐẠI HỌC DƯỢC TRUNG QUỐC – 中国药科大学
Địa điểm: Nam Kinh, Giang Tô
Nếu các trường phía trên nổi bật về Y học lâm sàng, thì đối với học sinh xác định theo Dược, Đại học Dược Trung Quốc(中国药科大学) là cái tên đặc biệt đáng chú ý.
Đây là trường chuyên sâu về Dược trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc và thuộc nhóm “Double First-Class”.
Theo thông tin chính thức của trường, Dược học(药学) đứng số 1 Trung Quốc trong ShanghaiRanking 2025, đồng thời ngành Dược của trường xếp thứ 7 thế giới trong ShanghaiRanking Global Ranking of Academic Subjects 2025.
Hệ thống chuyên ngành của trường bao phủ gần như toàn bộ chuỗi Dược:
- Dược học(药学)
- Dược hóa học(药物化学)
- Bào chế thuốc(药剂学)
- Dược lý học(药理学)
- Phân tích dược(药物分析)
- Dược lâm sàng(临床药学)
- Kỹ thuật Dược(制药工程)
- Trung dược học(中药学)
- Công nghệ sinh học dược
- Quản lý và kinh tế dược.

Điểm nổi bật:
- Một trong những trường chuyên ngành Dược mạnh nhất Trung Quốc.
- Hệ thống chuyên ngành Dược rất toàn diện.
- Mạnh về nghiên cứu và phát triển thuốc mới.
- Có liên kết chặt với ngành công nghiệp dược phẩm.
- Phù hợp với học sinh muốn theo R&D, sản xuất thuốc, kiểm nghiệm, dược lâm sàng hoặc công nghiệp dược.
Đáng chú ý, Kỹ thuật Dược(制药工程) của trường cũng đứng số 1 Trung Quốc trong bảng xếp hạng chuyên ngành đại học 2025.
Vì vậy, nếu xác định rõ mục tiêu là Dược thay vì trở thành bác sĩ, học sinh không nhất thiết phải chỉ tập trung vào những trường đại học có bệnh viện lớn; một trường chuyên sâu như Đại học Dược Trung Quốc có thể phù hợp hơn.
Trung Quốc sở hữu nhiều trường mạnh về Y Dược, trong đó nổi bật có Đại học Giao thông Thượng Hải, Đại học Phúc Đán, Đại học Bắc Kinh, Đại học Chiết Giang, Đại học Trung Sơn, Đại học Tứ Xuyên, Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung và Đại học Dược Trung Quốc.
Tuy nhiên, danh sách trên không phải bảng xếp hạng tuyệt đối từ 1 đến 8.
Mỗi trường có một thế mạnh khác nhau:
- Đại học Giao thông Thượng Hải đặc biệt mạnh về Y học lâm sàng.
- Đại học Phúc Đán nổi bật về Y học cơ sở và Y học lâm sàng.
- Đại học Bắc Kinh mạnh toàn diện về Y, Răng – Hàm – Mặt, Dược và Điều dưỡng.
- Đại học Trung Sơn có Y học lâm sàng thuộc nhóm đầu Trung Quốc.
- Đại học Chiết Giang có lợi thế kết hợp Y học với khoa học – công nghệ.
- Đại học Tứ Xuyên đặc biệt nổi bật về Răng – Hàm – Mặt và Điều dưỡng.
- Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung sở hữu thế mạnh Y khoa từ hệ thống Đồng Tế.
- Đại học Dược Trung Quốc là lựa chọn đặc biệt đáng chú ý nếu định hướng Dược học và công nghiệp dược.
Đặc biệt, đối với ngành Y học lâm sàng và Răng – Hàm – Mặt, học sinh và phụ huynh nên kiểm tra quy định công nhận văn bằng và hành nghề tại Việt Nam trước khi nộp hồ sơ, bởi đây là yếu tố quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ chọn trường theo thứ hạng.
Nếu xác định mục tiêu du học Trung Quốc ngành Y Dược, việc chuẩn bị nền tảng Hóa – Sinh – Toán – Vật lý, tiếng Trung/tiếng Anh, CSCA và hồ sơ học thuật từ sớm sẽ giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình chọn trường và xây dựng phương án du học.
iChiLand đồng hành cùng học sinh trong quá trình học tiếng Trung, xây dựng lộ trình du học, lựa chọn trường – ngành, chuẩn bị hồ sơ và định hướng kế hoạch học tập tại Trung Quốc.